|
|
 |
|
 |
![]() |
|
Kì hạn
|
TIỀN GỬI VND
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
TIỀN GỬI VND
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
|
| 4
Ngày |
4
|
|
| 5
Ngày |
4
|
|
| 7
Ngày |
4
|
|
| 14
Ngày |
4
|
|
| 21
Ngày |
4
|
|
| 1
Tháng |
12
|
|
| 2
Tháng |
12
|
11.94
|
| 3
Tháng |
12
|
11.88
|
| 6
Tháng |
12
|
11.71
|
| 9
Tháng |
12
|
11.55
|
| 12
Tháng |
12
|
11.39
|
| 13
Tháng |
12
|
11.33
|
| 18
Tháng |
12
|
11.09
|
| 24
Tháng |
12
|
10.80
|
| 36
Tháng |
12
|
10.29
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI NGOẠI TỆ
|
Kì hạn
|
TIỀN GỬI AUD
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
TIỀN GỬI EUR
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
TIỀN GỬI USD
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
| 1
Tháng |
2.50
|
0.80
|
2
|
| 2
Tháng |
|
1
|
2
|
| 3
Tháng |
|
1.20
|
2
|
| 6
Tháng |
|
1.30
|
2
|
| 9
Tháng |
|
1.40
|
2
|
| 12
Tháng |
|
1.60
|
2
|
| 13
Tháng |
|
1.80
|
2
|
| 18
Tháng |
|
1.80
|
2
|
| 24
Tháng |
|
1.80
|
2
|
| 7
Ngày |
|
|
1.50
|
| 14
Ngày |
|
|
1.50
|
| 21
Ngày |
|
|
1.50
|
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI KÌ HẠN
|
Kì hạn
|
TIỀN GỬI VND
Lãi suất
(%/năm)
|
| 1
Tháng |
10.49
|
| 2
Tháng |
10.49
|
| 3
Tháng |
10.49
|
| 4
Tháng |
10.49
|
| 5
Tháng |
10.49
|
| 6
Tháng |
10.49
|
| 7
Tháng |
10.49
|
| 8
Tháng |
10.49
|
| 9
Tháng |
10.49
|
| 10
Tháng |
10.49
|
| 11
Tháng |
10.49
|
| 12
Tháng |
10.49
|
|
|
![]() |
 |
![]() |
 |
|
|