|
|
 |
|
 |
![]() |
Giao dịch tài khoản |
|
STT |
Dịch vụ |
Mức phí |
Tối thiểu |
Tối đa |
|
1 |
Mở tài khoản |
|
|
|
|
1.1 |
Phí mở tài khoản |
|
|
|
|
Tài khoản cá nhân |
Miễn phí |
|
|
|
Tài khoản pháp nhân |
Miễn phí |
|
|
|
1.2 |
Số dư tối thiểu |
|
|
|
|
Tài khoản cá nhân |
50.000VND |
|
|
|
5USD/5EUR |
|
|
|
600JPY/10AUD |
|
|
|
Tài khoản pháp nhân |
1.000.000VND |
|
|
|
100USD/100EUR |
|
|
|
12.000JPY/ 200AUD |
|
|
|
1.3 |
Đóng tài khoản |
20.000VND/ 2USD |
|
|
|
1.4 |
Phí duy trì tài khoản |
|
|
|
|
Tài khoản cá nhân |
Miễn phí |
|
|
|
Tài khoản pháp nhân |
Miễn phí |
|
|
|
1.5 |
Phí cung cấp sao kê tài khoản |
|
|
|
1.5.1 |
Cung cấp theo định kỳ |
Miễn phí |
|
|
|
1.5.2 |
Đột xuất theo yêu cầu: |
20.000VND/lần 2USD/lần |
|
|
|
Thời điểm sao kê dưới 1 năm |
20.000VND/ 2 USD/lần/ một tháng in |
|
|
|
Thời điểm sao kê trên 1 năm |
25.000VND/ 2.5 USD/lần/ một tháng in |
|
|
|
Xác nhận số dư theo tài khoản |
25.000VND/lần |
|
|
|
(Chú ý: Trường hợp khách hàng nhận sao kê tài khoản qua Internet hoặc email sẽ không thu phí) |
|
2 |
Tài khoản
tiền gửi VND |
|
|
|
|
2.1 |
Nộp tiền mặt |
|
|
|
|
Cùng tỉnh, thành phố |
Miễn phí |
|
|
|
Khác tỉnh thành phố |
Miễn phí |
|
|
|
2.2 |
Séc
chuyển khoản |
Miễn phí |
|
|
|
2.3 |
Rút tiền |
|
|
|
|
2.3.1 |
Rút tiền từ
tài khoản |
Miễn phí |
|
|
|
2.3.2 |
RT trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày gửi tiền và với số tiền trên 100 triệu đồng |
0.03% |
10.000VND |
1.000.000VND |
|
3 |
Tài khoản tiền gửi ngoại tệ |
|
|
|
|
3.1 |
Nộp tiền mặt |
|
|
|
|
Tiền mặt loại 50USD trở lên |
0.15% số tiền giao dịch |
USD1 |
|
|
Tiền mặt loại dưới 20USD |
0.25% số tiền giao dịch |
USD1 |
|
|
Ngoại tệ khác |
0.4% số tiền giao dịch |
USD2 |
|
|
3.2 |
Nhận chuyển khoản từ NH trong nước |
|
|
|
|
+ Trong cùng tỉnh thành phố |
Miễn phí |
|
|
|
+ Khác tỉnh thành phố |
Miễn phí |
|
|
|
3.3 |
Nhận chuyển khoản từ NH nước ngoài |
Miễn phí |
|
|
|
+ Đối với nhận kiều hối (tiền mặt) |
0.15% số tiền nhận được |
USD5 |
|
|
3.4 |
Rút tiền từ tài khoản |
|
|
|
|
+ Dưới 10.000 USD |
0.20% |
USD2 |
|
|
+ Từ 10.000 USD trở lên |
0.20% |
|
|
Số lượt đọc:
478
-
Ngày đăng:
03:02' PM - Thứ tư, 04/01/2012 |
|
![]() |
 |
![]() |
 |
|
|