|
|
 |
|
 |
![]() |
Dịch vụ ngân quỹ |
|
STT |
DV Ngân Quỹ |
Mức phí |
Tối thiểu |
Tối đa |
|
1 |
Dịch vụ tiền VNĐ |
|
|
|
|
1.1 |
Đổi tiền mặt không đủ tiêu chuẩn lưu thông hoặc rách bẩn |
4% (đã bao gồm VAT) |
2.000VND |
Đã bao gồm VAT |
|
1.2 |
Phí kiểm đếm tiền (áp dụng trong TH nộp tiền mặt và rút hoặc chuyển trong vòng hai ngày làm việc) |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
1.2.1 |
Kiểm đếm, kiểm định tại nơi khách hàng yêu cầu |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
1.2.2 |
Kiểm đếm, kiểm định hộ khách hàng tại trụ sở Ngân hàng |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
1.3 |
Thu tiền mặt tại chỗ |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
1.4 |
Chi tiền mặt tại chỗ |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
1.5 |
Chi tiền mặt tại nh |
|
|
|
|
1.5.1 |
Dưới 5 Km |
0.1% số tiền chi tại nhà |
100.000VND |
|
|
1.5.2 |
Trên 5 Km |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
2 |
Dịch vụ tiền mặt ngoại tệ |
|
|
|
|
2.1 |
Đổi ngoại tệ lấy ngoại tệ |
|
|
|
|
Lấy ngoại tệ cùng loại mệnh giá nhỏ hơn |
Theo thỏa thuận |
|
|
|
Lấy ngoại tệ cùng loại mệnh giá lớn hơn |
1% số tiền đổi |
USD2 |
|
|
Lấy ngoại tệ cùng loại mệnh giá nhỏ hơn |
Miễn phí |
|
|
|
Đối với ngoại tệ rách, bẩn |
2% |
USD3 |
|
|
2.2 |
Cất giữ hộ tài sản |
|
|
|
|
Tiền không đếm (niêm phong sau khi kiểm kê số cọc) |
0.05%/tháng/giá trị kê khai |
|
|
|
Giấy tờ có giá và tài sản khác |
200.000VND/tháng |
|
|
|
2.3 |
Thu - chi tiết kiệm tại nhà |
|
|
|
|
Duới 5 Km |
VND100.000/lần |
|
|
|
Trên 5 Km |
Theo thỏa thuận |
|
|
Số lượt đọc:
135
-
Ngày đăng:
03:18' PM - Thứ tư, 04/01/2012 |
|
![]() |
 |
![]() |
 |
|
|